đường chéo

đường chéo

Trong hình vuông, hai đường chéo bằng nhau và vuông góc với nhau.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đoạn thẳng nối hai đỉnh không liền kề của một đa giác: Trong hình học, "đường chéo" một đoạn thẳng nối hai đỉnh bất kỳ của một hình đa giác không phải một cạnh của hình đó.
    • Đoạn thẳng nối hai góc đối diện của một hình tứ giác: Đây trường hợp phổ biến nhất, thường gặp trong các hình chữ nhật, hình vuông, hình thoi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong hình vuông, hai đường chéo bằng nhau vuông góc với nhau.
    • Để tính độ dài đường chéo của hình chữ nhật, ta có thể sử dụng định lý Pythagoras.
    • Một hình ngũ giác năm đường chéo.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đường chéo chính": Trong ma trận vuông, đây đường chéo chạy từ phần tửgóc trên bên trái đến phần tửgóc dưới bên phải.

    • Tổng các phần tử trên đường chéo chính của ma trận được gọi là vết (trace) của ma trận.
  • "Đường chéo phụ": Trong ma trận vuông, đây đường chéo chạy từ phần tửgóc trên bên phải đến phần tửgóc dưới bên trái.

Biến thể từ gần giống
  • Chéo (tính từ): Ở thế chéo, không thẳng đứng hay nằm ngang.

    • Anh ấy cắt tấm vải theo đường chéo.
  • Đường chéo góc (cách nói khác): Cùng nghĩa với "đường chéo".

Từ đồng nghĩa
  • Đường xiên: (Trong một số ngữ cảnh có thể dùng thay thế, nhưng "đường xiên" thường chỉ đường thẳng không vuông góc với một đường tham chiếu nào đó, phạm vi rộng hơn "đường chéo").
Các cụm từ liên quan
  • Kẻ đường chéo: Hành động vẽ một đường chéo.

    • Hãy kẻ một đường chéo chia đôi hình vuông.
  • Cắt chéo: Cắt theo đường chéo.

    • Cắt chéo bánh mì sẽ tạo ra những miếng to hơn.
Thành ngữ liên quan
  • Nói chéo: Nói vòng vo, không đi thẳng vào vấn đề.
    • Đừng nói chéo nữa, hãy đi thẳng vào trọng tâm câu chuyện đi. (Lưu ý: Đây thành ngữ sử dụng từ "chéo" với nghĩa bóng, không trực tiếp liên quan đến khái niệm hình học "đường chéo").

Từ chứa "đường chéo"